để mả
Định nghĩa
- Động từ:
- Để hoang, không canh tác, không sử dụng (đất đai): "để mả" là hành động không trồng trọt, không khai thác hoặc không xây dựng trên một mảnh đất nào đó, thường là đất đã được khai hoang hoặc có chủ sở hữu. Từ này mang tính cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
- Để đất trống, bỏ không: "để mả" cũng chỉ tình trạng đất đai bị bỏ hoang, không được chăm sóc hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy không trồng trọt hay sử dụng mảnh vườn đó nữa.)
- (Ruộng đồng bị bỏ hoang vì người dân chuyển lên thành phố sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "để mả" (nghĩa bóng): đôi khi được dùng để chỉ sự bỏ bê, không quan tâm đến một vấn đề hay trách nhiệm nào đó, dù rất hiếm gặp.
- Anh ta để mả công việc gia đình để chạy theo đam mê cá nhân. (Anh ta bỏ bê trách nhiệm gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Để đất (động từ): bỏ đất trống, không sử dụng — đồng nghĩa với "để mả" nhưng phổ biến hơn.
- Mảnh đất đó bị để đất đã lâu. (Mảnh đất đó không được canh tác trong thời gian dài.)
- Bỏ hoang (động từ): làm cho đất đai hoặc tài sản không được sử dụng, trở nên hoang phế.
- Cánh đồng bỏ hoang vì thiếu nước. (Cánh đồng không được trồng trọt vì thiếu nước.)
Từ đồng nghĩa
- Bỏ không: không sử dụng, để trống.
- Để hoang: không canh tác, không chăm sóc.
- Phế hoang: trở nên hoang vắng, không có người sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- Đất để mả, nhà để hoang: chỉ tình trạng tài sản bị bỏ phế, không ai quản lý.
- Sau khi ông cụ mất, đất để mả, nhà để hoang không ai ở. (Tài sản bị bỏ hoang sau khi chủ cũ qua đời.)